yếm khí

kị khí, yếm khí :: Anaerobic (adj.) : yếm khí, sống, hoạt hoá, xảy ra, hay tồn tại ở điều kiện không có ô xy.

sinh vật yếm khí :: anaerobe

Ex: vi khuẩn yếm khí :: anaerobic bacteria

 

Từ liên quan

yếm khí >< hiếu khí;

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 6/06/11 10:18 AM