vệ sinh

vệ sinh (n.) :: hygiene

Thuật ngữ

vệ sinh công nghiệp :: industrial hygiene (n.phr.),

 

 

 

 

Từ liên quan

Từ gần nghĩa

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

Tự điển An toàn Môi trường: http://dictionary.environment-safety.com :: [Tải lên mạng: 5 Décembre, 2010 12:28 PM]

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM