KĨ THUẬT > kĩ thuật hoá chất >

vật liệu

 

vật liệu :: material (n.)

kim loại :: metal (n.)

nhựa :: plastic (n.);

polyme :: polymer (n.);

giấy :: paper (n.)

silicat :: silicate (n.);

gạch :: brick (n.);

đá :: Gravel (n).

cát :: sand (n).

đất :: land (n).

 

Từ liên quan

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM