Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
KĨ THUẬT > kĩ thuật hoá chất >
vật liệu
vật liệu :: material (n.)
kim loại :: metal (n.)
nhựa :: plastic (n.);
polyme :: polymer (n.);
giấy :: paper (n.)
silicat :: silicate (n.);
gạch :: brick (n.);
đá :: Gravel (n).
cát :: sand (n).
đất :: land (n).
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y