vận chuyển

to convey (v); conveyance (n)

to transfer(v); transfer operation (np)

to transport (v); transportation (n)

 

 

Thuật ngữ

khả năng vận chuyển nước (đối với nước ngầm) :: transmissibility

Từ liên quan

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM