| tạo
tủa, kết tủa
tạo tửa, kết tủa ( động từ) :: precipitate (v.)
quá trìinh/ sự tạo tủa : precipitation (n.);
thiết bị tạo
tủa :: precipitator (n.);
có thể tạo tủa :: precipitative (adj.);
Thuật ngữ
Tham khảo :: Thesaurus
Từ đồng nghĩa :: Synonyms
=
Từ trái nghĩa :: Antonyms
><
Từ gần nghĩa
≈ lắng
Từ hay nhầm lẫn :: Confused words
≠
Từ liên quan :: Related Word
~
tủa, kết tủa
(danh từ :: noun)
sự tạo tủa, quá trình kết tủa :: recipitattion
Từ liên quan
Từ gần nghĩa: cặn
|
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|
|
|