tạo tủa, kết tủa

tạo tửa, kết tủa ( động từ) :: precipitate (v.)

quá trìinh/ sự tạo tủa : precipitation (n.);

thiết bị tạo tủa :: precipitator (n.);

có thể tạo tủa :: precipitative (adj.);

Thuật ngữ

 

Tham khảo :: Thesaurus

Từ đồng nghĩa :: Synonyms

=

Từ trái nghĩa :: Antonyms

><

Từ gần nghĩa

lắng

Từ hay nhầm lẫn :: Confused words

Từ liên quan :: Related Word

~

 

 

tủa, kết tủa

(danh từ :: noun)

sự tạo tủa, quá trình kết tủa :: recipitattion

Từ liên quan

Từ gần nghĩa: cặn

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM