trung hoà

 

trung hoà :: to neutralize (động từ :: verb); trung tính :: neutral (tính từ :: adjective); neutralization, neutralizer (danh từ :: noun);

VD:

Từ liên quan

Từ trái nghĩa: axit, kiềm,

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM