KINH TẾ > thu nhập

Thu nhập

thu nhập :: income (n.)

Ex:

Thu nhập chịu thuế :: Assessable income; Taxable income

Thu nhập công ty :: Corporate income

Thu nhập khả dụng (sau khi đánh thuế) :: Disposable income

Thu nhập từ lao động:: Earned income

Thu nhập cá nhân:: Personal income

Thu nhập không phải từ lao động :: Unearned income (ví dụ từ xổ số, kiều hối)

Tham khảo :: Thesaurus

Từ liên quan :: Related Word

~

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

cập nhật : 16/05/2008

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM