JavaScript Free Code

TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

SINH HỌC > Động vật > Loài người > giác quan

thính giác

nghe :: to heard (v.);

lắng nghe :: listen (v.) to (sb/sth);

Ex:

âm thanh

 

âm thanh :: sound (n.);

âm học :: acoustics (n.);

tiếng ồn :: noise(n.)::

cơ quan thính giác

tai :: ear (n.);

cấu tạo

tai ngoài :: outer ear

loa tai :: pinna (n.);

lỗ tai :: acoustic meatus

vành tai :: helix (n.); hélix (n.m.);

dái tai :: earlobe (n.);

tai giữa :: midle ear

tai trong :: internal ear

Từ liên quan

giác quan; gốc từ chỉ sự nghe;

Từ hay nhầm lẫn

 

Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com

Cập nhật nội dung: 08/06/2008.

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..