THỂ THAO >

Các môn thể dục dụng cụ

 

Các môn thể dục dụng cụ :: gymnatics ::: sports gymniques;

Thể dục dụng cụ nghệ thuật :: Artistic Gymnastics

Thể dục nhịp điệu :: Rhythmic Gymnastics

thể dục nhào lộn :: Trampoline gymnastics

 

Thể dục dụng cụ thể loại nghệ thuật :: Gymnastics Artistic

đồng đội nam/ nữ:: Men's / Women's group competition;

cá nhân toàn năng nam/ nữ :: Men's / Women's individual all-round;

thể dục trên sân :: floor exercises

xà đơn :: horizontal bar

xà kép :: parallel bars

xà lệch :: asymmetrical bar :::

nhảy ngựa :: vaulting horse :::

ngựa tay quay :: pommel horse

vòng :: rings

múa gậy :: vault

cầu thăng bằng :: balance beam

ván nhún :: springboard :::

Tham khảo :: Thesaurus

~

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật nội dung: 13/08/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM