Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
THỂ THAO > Các môn thể thao mùa đông
Các môn thể thao mùa đông
các môn thể thao mùa đông :: winter sports ::: sports d'hiver;
khúc côn cầu trên băng :: ice hockey ::: hockey (n.m.) sur glace (n.f.)
trượt băng tố độ :: speed skating ::: patinage (n.m.) de vitesse (n.f.)
trượt băng nghệ thuật :: figure skating ::: patinage (n.m.) artistique
trượt tuyết :: alpine skiing ::: ski (n.m.) alpin
Ex:
~
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật : 23/08/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y