THỂ THAO > Các môn thể thao mùa đông

Các môn thể thao mùa đông

 

các môn thể thao mùa đông :: winter sports ::: sports d'hiver;

khúc côn cầu trên băng :: ice hockey ::: hockey (n.m.) sur glace (n.f.)

trượt băng tố độ :: speed skating ::: patinage (n.m.) de vitesse (n.f.)

trượt băng nghệ thuật :: figure skating ::: patinage (n.m.) artistique

trượt tuyết :: alpine skiing ::: ski (n.m.) alpin

Ex:

Tham khảo :: Thesaurus

~

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 23/08/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM