Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
thấm
To leach, to leech :: thấm, rò rỉ(động từ :: verb)
Ex:
thẩm thấu :: osmosis, osmoses
Ex: thẩm thấu ngược :: reverse osmosis
thấm :: Permeable (tính từ :: adjective) ≠ Impermeable
Ex: màng bán thấm :: semipermeable membrane
lớp không thấm :: Impermeable layer
rò rỉ
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y