Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
KINH TẾ > Tài chính
Tài chính
Tài chính :: finance (n.);
Tiền tệ :: currency (n.);
Ngân hàng :: bank (n.): tài khoản, thanh toán, vay, nợ...; món nợ :: debt (n.);
Vốn
Thu nhập :: income;
Chi phí
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật nội dung: 09/06/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y