KINH TẾ > Tài chính

Tài chính

Tài chính :: finance (n.);

Tiền tệ :: currency (n.);

Ngân hàng :: bank (n.): tài khoản, thanh toán, vay, nợ...; món nợ :: debt (n.);

Vốn

Thu nhập :: income;

Chi phí

 

Tham khảo

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật nội dung: 09/06/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM