|
Hoạt động hằng ngày trong căn hộ
Quan hệ gia đình :: ông bà, cha mẹ, con cái, cháu chắt...
thực phẩm :: food (n.);
Đồ dùng cá nhân :: personal articles ;
vật dụng trang điểm :: personal adornment; trang sức
trang phục :: clothing (n.): quần áo, giày dép;
vật dụng cá nhân :: personal articles : kính, chăm sóc răng, dụng cụ hút thuốc, hành lí; túi xách ;
Đồ gia dụng :: furniture (n.);
- Đồ gỗ :: bàn ghế, tủ, ...
- Đèn
- tran trí : màn cửa, khăn bàn...
- dụng cụ gia dụng :: domestic appliances ; : dụng cụ nhà bếp, phòng ăn, phòng khách, phòng tắm,...
- Thiết bị gia dụng :: device (n.): máy giặt, thiết bị nhà bếp ...
Dụng cụ làm vườn :: Gaderning (n.);
Tham khảo
~
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật : 13/10/2008.
|